베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "điểm đầu" (1)
điểm đầu
영어
명사starting point
Đây là điểm đầu của chuyến đi.
This is the starting point of the trip.
관련 단어 "điểm đầu" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "điểm đầu" (2)
Đây là điểm đầu của chuyến đi.
This is the starting point of the trip.
Gia đình đang trải qua thời điểm đau thương sau mất mát lớn.
The family is going through a sorrowful time after a great loss.
